WinHSK

宽恕

HSK7-9v
0 · Lv.1
kuānshù

tha thứ; dung thứ; bao dung; khoan dung

漢越 khoan thứ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 宽容饶恕
义项 vHSK7-9

tha thứ; dung thứ; bao dung; khoan dung

宽容饶恕

免费例句

宽恕别人也是宽恕自己。

Kuānshù biérén yě shì kuānshù zìjǐ.

HSK6

Tha thứ cho người khác cũng là tha thứ cho chính mình.

Forgiving others is also forgiving yourself.

我们应该学会宽恕别人。

Wǒmen yīnggāi xuéhuì kuānshù biérén.

HSK6

Chúng ta nên học cách tha thứ cho người khác.

We should learn to forgive others.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50