WinHSK

宽慰

HSK5v
0 · Lv.1
kuānwèi

an ủi; khuyên giải

漢越 khoan uý

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 宽解安慰
义项 vHSK5

an ủi; khuyên giải

宽解安慰

免费例句

她的话让我深感宽慰。

Tā de huà ràng wǒ shēn gǎn kuānwèi.

HSK6

Lời nói của cô ấy đã an ủi tôi sâu sắc.

Her words deeply comforted me.

老师的鼓励宽慰了他。

Lǎoshī de gǔlì kuānwèi le tā.

HSK6

Lời động viên của thầy cô đã an ủi anh ấy.

The teacher's encouragement comforted him.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan