宽松
HSK7-9adjrộng; thoáng; rộng rãi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 宽绰;不拥挤
- (衣服)肥大
- 宽畅;松快
- 宽裕
rộng; thoáng; rộng rãi
宽绰;不拥挤
办公室里的空间显得很宽松。
Bàngōngshì lǐ de kōngjiān xiǎnde hěn kuānsōng.
Không gian trong văn phòng trông rất rộng rãi.
The space in the office seems very spacious.
这个房间非常宽松。
Zhège fángjiān fēicháng kuānsōng.
Căn phòng này rất rộng rãi.
This room is very spacious.
to; rộng; rộng thùng thình (quần áo)
(衣服)肥大
他喜欢宽松的裤子。
Tā xǐhuān kuānsōng de kùzi.
Anh ấy thích quần rộng.
He likes loose-fitting pants.
她穿一件宽松的衬衫。
tā chuān yī jiàn kuānsōng de chènshān.
Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi rộng thùng thình.
She is wearing a loose shirt.
thư giãn; thoải mái
宽畅;松快
他的心态非常宽松。
Tā de xīntài fēicháng kuānsōng.
Tâm lý của anh ấy rất thoải mái.
His mindset is very relaxed.
父母给孩子宽松的空间。
Fùmǔ gěi háizi kuānsōng de kōngjiān.
Cha mẹ cho con cái không gian thoải mái.
Parents give their children space to be free.
dư dả; khá giả; sung túc
宽裕
她在一个宽松的环境中长大。
Tā zài yī gè kuānsōng de huánjìng zhōng zhǎngdà.
Cô ấy lớn lên trong một môi trường thoải mái.
She grew up in a relaxed environment.