拼
宽窄
HSK5n 0 · Lv.1
kuānzhǎi
rộng hẹp; bề rộng; bề ngang; khổ (diện tích, phạm vi)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 面积、范围大小的程度
等级
义项 ①n≈HSK5
rộng hẹp; bề rộng; bề ngang; khổ (diện tích, phạm vi)
面积、范围大小的程度
免费例句
一维条形码就是今天人们已经非常熟悉的普通条形码,它的信息仅靠黑白条纹的宽窄来表达,在平面上按单一方向分布排列。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分