拼
宽阔
HSK7-9adj 0 · Lv.1
kuānkuò
rộng; rộng rãi
open-minded; broad-minded 心怀 宽阔 be broad-minded
漢越 khoan khoát
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 宽广开阔。
- (心胸等)开阔;范围大。
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
rộng; rộng rãi
宽广开阔。
免费例句
这里的田地十分宽阔。
Zhèlǐ de tiándì shífēn kuānkuò.
≈HSK5
Ruộng ở đây rất mênh mông.
The fields here are very vast.
道路很宽阔,很好走。
Dàolù hěn kuānkuò, hěn hǎo zǒu.
≈HSK5
Con đường rất rộng, rất dễ đi.
The road is very wide and easy to walk on.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
rộng lớn; rộng mở; phóng khoáng; không bị gò bó (tính cách rộng rãi, suy nghĩ hoặc phạm vi lớn)
(心胸等)开阔;范围大。
免费例句
宽阔的胸怀让生活更幸福。
Kuānkuò de xiōnghuái ràng shēnghuó gèng xìngfú.
≈HSK5
Tấm lòng rộng mở giúp cuộc sống hạnh phúc.
A broad mind makes life happier.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分