WinHSK

宾朋

HSK3n
0 · Lv.1
bīnpéng

khách và bạn; khách khứa và bạn bè

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 宾客和朋友
  2. 彼此有交情的人
义项 nHSK3

khách và bạn; khách khứa và bạn bè

宾客和朋友

义项 nHSK3

tân bằng

彼此有交情的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan