WinHSK

宾馆

HSK3n
0 · Lv.1
bīnguǎn

nhà khách; khách sạn

guesthouse; hotel 下榻 宾馆 stay in the hotel

漢越 tân quán

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 公家招待来宾住宿的地方
义项 nHSK3

nhà khách; khách sạn

公家招待来宾住宿的地方

免费例句

下了,已经到宾馆了。

HSK2

王先生住的宾馆离机场不远。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。