拼
宾馆
HSK3n 0 · Lv.1
bīnguǎn
nhà khách; khách sạn
guesthouse; hotel 下榻 宾馆 stay in the hotel
漢越 tân quán
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 公家招待来宾住宿的地方
等级
义项 ①n≈HSK3
nhà khách; khách sạn
公家招待来宾住宿的地方
免费例句
下了,已经到宾馆了。
≈HSK2
王先生住的宾馆离机场不远。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分