WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
宾馆
HSK3
n
0 · Lv.1
bīnguǎn
nhà khách; khách sạn
guesthouse; hotel 下榻 宾馆 stay in the hotel
漢越 tân quán
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
国宾馆
guó bīn guǎn
HSK3
khách sạn dành cho nguyên thủ quốc gia
友谊宾馆
yǒu yì bīn guǎn
HSK4
khách sạn hữu nghị
宾馆经理
bīn guǎn jīng lǐ
HSK3
giám đốc khách sạn
旅游宾馆
lǚ yóu bīn guǎn
HSK3
khách sạn du lịch
查词
复习
真题
工具
我的