WinHSK

寂寥

HSK7-9adj
0 · Lv.1
liáo

cô đơn; vắng vẻ; hiu quạnh; trống vắng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 寂静;空旷
义项 adjHSK7-9

cô đơn; vắng vẻ; hiu quạnh; trống vắng

寂静;空旷

免费例句

寂寥的夜让我难以入睡。

Jìliáo de yè ràng wǒ nányǐ rùshuì.

HSK6

Đêm vắng lặng khiến tôi khó ngủ.

The desolate night makes it hard for me to fall asleep.

他一个人感到很寂寥。

Tā yīgèrén gǎndào hěn jìliáo.

HSK7-9

Một mình anh ấy cảm thấy rất cô đơn.

He feels very desolate being alone.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan