拼
寂然
HSK6书 0 · Lv.1
jìrán
vắng lặng; yên lặng; im lìm; bặt; tịch nhiên; bằn bặt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容寂静的样子
- 静默而无声的状态。
等级
义项 ①书≈HSK6
vắng lặng; yên lặng; im lìm; bặt; tịch nhiên; bằn bặt
形容寂静的样子
义项 ②书≈HSK6
lặng phăng phắc; tĩnh lặng; yên tĩnh
静默而无声的状态。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分