拼
寂静
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jìjìng
yên lặng; yên tĩnh; im phăng phắc; tĩnh mịch; im bặt; phắc phắc; im lặng; im ắng
漢越 tịch tĩnh
例句
Câu ví dụ免费例句
夜晚的森林非常寂静。
Yèwǎn de sēnlín fēicháng jìjìng.
≈HSK5
Khu rừng vào ban đêm rất yên tĩnh.
The forest at night is very quiet.
寂静的夜空布满星星。
Jìjìng de yèkōng bùmǎn xīngxīng.
≈HSK5
Bầu trời đêm yên tĩnh đầy sao.
The silent night sky is full of stars.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分