拼
寄予
HSK6v 0 · Lv.1
jìyǔ
ký thác; gởi gắm; đặt hy vọng
show; give; express 寄予 无限同情 show boundless sympathy (for sb) 寄予 深切关怀 show heartfelt concern (for sb)
漢越 ký dữ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分