WinHSK

寄出

HSK4v
0 · Lv.1
chū

gửi thư

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to mail
  2. to send by post
义项 vHSK4

gửi thư

to mail

免费例句

导游把那份申请寄出去了。

HSK4

你的申请材料寄出去了吗?

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

gửi qua đường bưu điện

to send by post

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan