WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
寄宿
HSK5
v
0 · Lv.1
jì
sù
ở nhờ; ở đậu
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
寄宿生
jì sù shēng
HSK5
học sinh nội trú
家庭寄宿
jiā tíng jì sù
HSK5
homestay
寄宿学校
jì sù xué xiào
HSK5
trường nội trú
寄宿家庭
jì sù jiā tíng
HSK5
Trọ chung chủ, lưu trú nhà dân
查词
复习
真题
工具
我的