WinHSK

寄寓

HSK5v
0 · Lv.1

ở nhờ; ở đậu; ở trọ

place (hope, etc) on; find sustenance in

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan