拼
寄望
HSK4v 0 · Lv.1
jìwàng
trông chờ; trông mong; cậy trông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 盼望
等级
义项 ①v≈HSK4
trông chờ; trông mong; cậy trông
盼望
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trông chờ; trông mong; cậy trông
trông chờ; trông mong; cậy trông
盼望