拼
密闭
HSK5v 0 · Lv.1
mìbì
bịt kín; phong kín; khép kín; kín mít
airtight; hermetic
漢越 mật bế
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 严密封闭
等级
义项 ①v≈HSK5
bịt kín; phong kín; khép kín; kín mít
严密封闭
免费例句
密闭空间可能导致缺氧。
Mìbì kōngjiān kěnéng dǎozhì quēyǎng.
≈HSK6
Không gian bị bịt kín có thể dẫn đến thiếu khí ôxi.
A sealed space can lead to oxygen deficiency.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分