WinHSK

富婆

HSK5n
0 · Lv.1

phú bà

woman of wealth/means; rich lady; female magnate

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

富婆有很多钱。

Fùpó yǒu hěnduō qián.

HSK6

Phú bà có rất nhiều tiền.

The rich woman has a lot of money.

富婆经常去旅行。

Fùpó jīngcháng qù lǚxíng.

HSK7-9

Phú bà thường xuyên đi du lịch.

The wealthy woman often travels.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan