拼
富庶
HSK1adj 0 · Lv.1
fùshù
giàu có và đông đúc
rich and populous 富庶 的国家 rich and populous country
漢越 phú thứ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物产丰富,人口众多
等级
义项 ①adj≈HSK1
giàu có và đông đúc
物产丰富,人口众多
免费例句
这个地方很富庶。
Zhè ge dìfang hěn fùshù.
≈HSK6
Nơi này rất giàu có và đông đúc.
This place is very rich and populous.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分