拼
富庶
HSK1adj 0 · Lv.1
fùshù
giàu có và đông đúc
rich and populous 富庶 的国家 rich and populous country
漢越 phú thứ
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giàu có và đông đúc
rich and populous 富庶 的国家 rich and populous country