拼
富豪
HSK7-9n 0 · Lv.1
fùháo
trùm; phú hào; đại gia
rich and powerful person; the rich and the powerful; person of wealth and standing; plutocrat; magnate 超级 富豪 super rich
漢越 phú hào
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 钱财很多而且权势很大的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trùm; phú hào; đại gia
钱财很多而且权势很大的人
免费例句
富豪的生活很奢侈。
Fùháo de shēnghuó hěn shēchǐ.
≈HSK6
Cuộc sống của đại gia rất xa hoa.
The life of a tycoon is very luxurious.
我梦想成为富豪。
Wǒ mèngxiǎng chéngwéi fùháo.
≈HSK6
Tôi mơ ước trở thành đại gia.
I dream of becoming a tycoon.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分