拼
富豪榜
HSK7-9n 0 · Lv.1
fùháobǎng
danh sách phú hào; Danh sách triệu phú; Danh sách người giàu
漢越
字解构
Phân tích chữ富fùHSK4giàu; sung túc; phú豪háoHSK6người tài; hào kiệt; anh hào; văn hào; người tài năng xuất chúng榜bǎngHSK6bảng; danh sách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分