拼
寒假
HSK4n 0 · Lv.1
hánjià
kỳ nghỉ đông
winter vacation 寒假 作业 assignment for winter vacation 放 寒假 have a winter vacation
漢越 hàn giá
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 学校中冬季的假期,在一二月间
等级
义项 ①n≈HSK4
kỳ nghỉ đông
学校中冬季的假期,在一二月间
免费例句
寒假我们去滑雪了。
hán jià wǒ men qù huá xuě le
≈HSK3
Kỳ nghỉ đông chúng tôi đã đi trượt tuyết.
We went skiing during the winter vacation.
今年的寒假有多长?
Jīnnián de hánjià yǒu duō cháng?
≈HSK4
Kỳ nghỉ đông năm nay kéo dài bao lâu?
How long is this year's winter vacation?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分