拼
寒喧
HSK7-9v 0 · Lv.1
hánxuān
hàn huyên; hỏi han ân cần
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 见面时谈天气冷暖之类的应酬话
等级
义项 ①v≈HSK7-9
hàn huyên; hỏi han ân cần
见面时谈天气冷暖之类的应酬话
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hàn huyên; hỏi han ân cần
hàn huyên; hỏi han ân cần
见面时谈天气冷暖之类的应酬话