WinHSK

寒暄

HSK7-9v
0 · Lv.1
hánxuān

hàn huyên; hỏi han; chào hỏi; ân cần

漢越 hàn huyên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 熟人见面,寒暄了几句
义项 vHSK7-9

hàn huyên; hỏi han; chào hỏi; ân cần

熟人见面,寒暄了几句

免费例句

甲按时到达;乙在路上遇到一位故友,寒暄了一阵儿,赶到约定地点时,迟到了半小时。

HSK5

在上面的事例中,甲干等着,腿都站酸了,乙与故友久别重逢,寒暄说话。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan