拼
寒舍
HSK5n 0 · Lv.1
hánshè
hàn xá; tệ xá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 谦辞,对人称自己的家
等级
义项 ①n≈HSK5
hàn xá; tệ xá
谦辞,对人称自己的家
免费例句
请光临寒舍一叙。
Qǐng guānglín hánshè yī xù.
≈HSK6
Xin mời đến tệ xá đàm đạo.
Please come to my humble home for a chat.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分