WinHSK

寒蝉

HSK1n
0 · Lv.1
hánchán

ve mùa đông

cicada in cold weather 寒蝉 凄切 plaintive droning of a cicada in cold weather

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天冷时不再叫或叫声低微的蝉
  2. 蝉的一种,身体小,黑色,有黄绿色的斑点,翅膀透明雄的有发音器,夏末秋初时在树上叫
义项 nHSK1

ve mùa đông

天冷时不再叫或叫声低微的蝉

免费例句

他吓得噤若寒蝉。

Tā xià de jìnruòhánchán.

HSK7-9

Anh ấy sợ đến nỗi im thin thít.

He was so scared that he kept silent as a cicada in winter.

义项 nHSK1

ve sầu

蝉的一种,身体小,黑色,有黄绿色的斑点,翅膀透明雄的有发音器,夏末秋初时在树上叫

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50