WinHSK

寒蝉

HSK1n
0 · Lv.1
hánchán

ve mùa đông

cicada in cold weather 寒蝉 凄切 plaintive droning of a cicada in cold weather

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他吓得噤若寒蝉。

Tā xià de jìnruòhánchán.

HSK7-9

Anh ấy sợ đến nỗi im thin thít.

He was so scared that he kept silent as a cicada in winter.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50