拼
寓公
HSK5n 0 · Lv.1
yùgōng
quan to sống xa quê; quan lại, thân sĩ sống lưu vong ở nước ngoài
vassal or aristocrat living in a foreign country; bureaucrat or gent in exile
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古时指寄居他国的诸侯、贵族后泛指失势寄居他乡的官僚、绅士等
等级
义项 ①n≈HSK5
quan to sống xa quê; quan lại, thân sĩ sống lưu vong ở nước ngoài
古时指寄居他国的诸侯、贵族后泛指失势寄居他乡的官僚、绅士等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分