拼
寓居
HSK5v 0 · Lv.1
yùjū
ngụ cư; cư trú; ở nhờ; ở đậu; trú ngụ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 居住 (多指不是本地人)
等级
义项 ①v≈HSK5
ngụ cư; cư trú; ở nhờ; ở đậu; trú ngụ
居住 (多指不是本地人)
免费例句
他晚年寓居上海。
Tā wǎnnián yùjū Shànghǎi.
≈HSK6
Những năm cuối đời ông ấy sống ở Thượng Hải.
He lived in Shanghai in his later years.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分