WinHSK

寓所

HSK5n
0 · Lv.1
yùsuǒ

nơi ở; chỗ ở

residence; abode; dwelling place 寓所 地址 home address; residential address

漢越 ngụ sở

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 寓居的地方
义项 nHSK5

nơi ở; chỗ ở

寓居的地方

免费例句

我可以在我的寓所里为你提供一个床位。

Wǒ kěyǐ zài wǒ de yùsuǒ lǐ wèi nǐ tígōng yī gè chuángwèi.

HSK6

Tôi có thể cung cấp một chỗ ngủ trong căn hộ của tôi cho bạn.

I can provide you with a bed in my apartment.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan