拼
寝室
HSK7-9n 0 · Lv.1
qǐnshì
phòng ngủ; buồng ngủ (nhà ngủ tập thể)
bedroom; bedchamber; room in a dormitory 士兵 寝室 squad room 打扫 寝室 clean one's bedroom/chamber
漢越 tẩm thất
例句
Câu ví dụ免费例句
我的寝室里有很多书。
Wǒ de qǐnshì lǐ yǒu hěnduō shū.
≈HSK5
Trong phòng ngủ của tôi có nhiều sách.
There are many books in my dormitory.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分