WinHSK

寝宫

HSK7-9n
0 · Lv.1
qǐngōng

tẩm cung (phòng ngủ của vua và hoàng hậu)

coffin chamber in an imperial mausoleum

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 帝、后等住宿的宫殿
  2. 帝王的陵墓中的墓室
义项 nHSK7-9

tẩm cung (phòng ngủ của vua và hoàng hậu)

帝、后等住宿的宫殿

义项 nHSK7-9

lăng tẩm; nhà mồ trong lăng mộ vua

帝王的陵墓中的墓室

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan