拼
寝宫
HSK7-9n 0 · Lv.1
qǐngōng
tẩm cung (phòng ngủ của vua và hoàng hậu)
coffin chamber in an imperial mausoleum
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tẩm cung (phòng ngủ của vua và hoàng hậu)
coffin chamber in an imperial mausoleum