WinHSK

寡头

HSK7-9n
0 · Lv.1
guǎtóu

đầu sỏ; trùm; bố già

oligarch; magnate 金融 寡头 financial oligarch/magnate [ 相关词条 ] 寡头垄断 [名] oligopoly; oligopsony 寡头政治 [名] oligarchy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 掌握政治、经济大权的少数头子
义项 nHSK7-9

đầu sỏ; trùm; bố già

掌握政治、经济大权的少数头子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50