拼
寡妇
HSK7-9n 0 · Lv.1
guǎfu
quả phụ; goá phụ
漢越 quả phụ
例句
Câu ví dụ免费例句
她是村里唯一的寡妇。
Tā shì cūn lǐ wéiyī de guǎfu.
≈HSK6
Cô ấy là góa phụ duy nhất trong làng.
She is the only widow in the village.
寡妇一个人带大孩子。
Guǎfu yī gè rén dài dà háizi.
≈HSK6
Người góa phụ một mình nuôi con.
The widow raised the child alone.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分