拼
寡欲
HSK7-9adj 0 · Lv.1
guǎyù
ít ham muốn; tiết dục; quả dục
having few desires; temperate 参见:清心 寡欲
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 少私欲; 节欲
- 指保持心地清净,头脑清醒冷静,欲望少。
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
ít ham muốn; tiết dục; quả dục
少私欲; 节欲
义项 ②adj≈HSK7-9
Đề cập đến việc giữ cho trái tim trong sạch, minh mẫn và bình tĩnh, ít ham muốn hơn.
指保持心地清净,头脑清醒冷静,欲望少。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分