WinHSK

寡言

HSK7-9adj
0 · Lv.1
guǎyán

ít lời; ít nói; kiệm lời

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她是个寡言的女孩。

Tā shì gè guǎyán de nǚhái.

HSK6

Cô ấy là một cô gái ít nói.

She is a quiet girl.