WinHSK

寤寐

HSK1adv
0 · Lv.1
mèi

bất cứ lúc nào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. at any time
  2. lit. awake or asleep
义项 advHSK1

bất cứ lúc nào

at any time

义项 advHSK1

(văn học) thức hay ngủ

lit. awake or asleep

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan