拼
寥寂
HSK7-9adj 0 · Lv.1
liáojì
tịch liêu; tĩnh mịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 寂静无声
- 冷清、寂寞
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
tịch liêu; tĩnh mịch
寂静无声
义项 ②adj≈HSK7-9
buồn tẻ; cô đơn
冷清、寂寞
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tịch liêu; tĩnh mịch
tịch liêu; tĩnh mịch
寂静无声
buồn tẻ; cô đơn
冷清、寂寞