拼
寰宇
HSK1n 0 · Lv.1
huányǔ
hoàn vũ; dưới vòm trời; thiên hạ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 寰球;天下也作环宇
等级
义项 ①n≈HSK1
hoàn vũ; dưới vòm trời; thiên hạ
寰球;天下也作环宇
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hoàn vũ; dưới vòm trời; thiên hạ
hoàn vũ; dưới vòm trời; thiên hạ
寰球;天下也作环宇