拼
寸口
HSK6n 0 · Lv.1
cùnkǒu
cổ tay; thốn khẩu (đông y chỉ cổ tay, nơi dễ bắt mạch)
cunkou pulse (on the wrist)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中医指手腕上边用手按时可以觉到脉搏的部分,是切脉常取的部位
- 特指寸口脉中距手腕最近的部分中医把上述广义的寸口脉由下而上地分为寸口、关上、尺中三个部分狭义的寸口简称寸,关上简称关,尺中简称尺
等级
义项 ①n≈HSK6
cổ tay; thốn khẩu (đông y chỉ cổ tay, nơi dễ bắt mạch)
中医指手腕上边用手按时可以觉到脉搏的部分,是切脉常取的部位
免费例句
他擅长从寸口诊断病症。
Tā shàncháng cóng cùnkǒu zhěnduàn bìngzhèng.
≈HSK6
Anh ấy giỏi chẩn đoán bệnh qua mạch cổ tay.
He is skilled at diagnosing illnesses from the wrist pulse.
义项 ②n≈HSK6
mạch cổ tay
特指寸口脉中距手腕最近的部分中医把上述广义的寸口脉由下而上地分为寸口、关上、尺中三个部分狭义的寸口简称寸,关上简称关,尺中简称尺
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分