WinHSK

寸口

HSK6n
0 · Lv.1
cùnkǒu

cổ tay; thốn khẩu (đông y chỉ cổ tay, nơi dễ bắt mạch)

cunkou pulse (on the wrist)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他擅长从寸口诊断病症。

Tā shàncháng cóng cùnkǒu zhěnduàn bìngzhèng.

HSK6

Anh ấy giỏi chẩn đoán bệnh qua mạch cổ tay.

He is skilled at diagnosing illnesses from the wrist pulse.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan