WinHSK

寸口

HSK6n
0 · Lv.1
cùnkǒu

cổ tay; thốn khẩu (đông y chỉ cổ tay, nơi dễ bắt mạch)

cunkou pulse (on the wrist)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan