WinHSK

寸头

HSK6n
0 · Lv.1
cùntóu

(kiểu tóc nam) húi cua

crew cut 留 寸头 wear a crew cut 理 寸头 have one's hair cropped short

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan