拼
寸心
HSK6n 0 · Lv.1
cùnxīn
tấc lòng; trong lòng; trong tim; tấc dạ
feelings 聊表 寸心 as a small token of my gratitude; just to show my appreciation
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tấc lòng; trong lòng; trong tim; tấc dạ
feelings 聊表 寸心 as a small token of my gratitude; just to show my appreciation