拼
寸断
HSK6v 0 · Lv.1
cùnduàn
đứt từng khúc; đau lòng; đau như cắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 断成许多小段也用于比喻悲伤
等级
义项 ①v≈HSK6
đứt từng khúc; đau lòng; đau như cắt
断成许多小段也用于比喻悲伤
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đứt từng khúc; đau lòng; đau như cắt
đứt từng khúc; đau lòng; đau như cắt
断成许多小段也用于比喻悲伤