WinHSK

对了

HSK1conj, intj
0 · Lv.1
duìle

đúng rồi (sực nhớ ra còn điều gì chưa nói)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 放在句子的前面,表示后面说的是突然想起来或者想要补充的话
  2. 正确。表示同意
义项 conjHSK1

đúng rồi (sực nhớ ra còn điều gì chưa nói)

放在句子的前面,表示后面说的是突然想起来或者想要补充的话

免费例句

对了,我们还需要买牛奶。

duì le, wǒmen hái xūyào mǎi niúnǎi.

HSK1

À đúng rồi, chúng ta còn phải mua sữa.

By the way, we still need to buy milk.

对了,我有件事想告诉你。

Duìle, wǒ yǒu jiàn shì xiǎng gàosu nǐ.

HSK1

À đúng rồi, tôi có chuyện muốn nói với bạn.

By the way, I have something to tell you.

对了,明天是你的生日。

Duìle, míngtiān shì nǐ de shēngrì.

HSK1

À đúng rồi, ngày mai là sinh nhật của bạn.

By the way, tomorrow is your birthday.

刚才那个题是关于动物的,比较简单,大家都回答对了。

HSK3

对了,我下午要出去,不在公司,有什么事就给我发电子邮件或者打我手机。

HSK3

果然让你说对了,爬山我比不上你。

HSK4

怎么样?那支股票买对了吧?

HSK5

对了,陕西省博物馆很值得去,里面陈列的文物都很珍贵。

HSK5

那么,你在欣赏别人的时候,是不是也应该退后几步,留下来欣赏?31.欣赏油画时,离得太近会怎么样?32.就对了。

HSK5

对了,我平时睡觉喜欢高一点儿的枕头,跟这个有关吗?

HSK5

当时不知道,现在我认为我做对了。

HSK6

有一次,老师发现他的作业全做对了。

HSK6

就对他说:“这次你全对了,怎么回事?

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 intjHSK1

đúng; đúng rồi

正确。表示同意

免费例句

你答对了所有的问题。

Nǐ dáduì le suǒyǒu de wèntí.

HSK1

Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu hỏi.

You answered all the questions correctly.

我看对了时间,没有迟到。

wǒ kàn duì le shíjiān, méiyǒu chídào.

HSK1

Tôi đã xem đúng giờ, không bị trễ.

I checked the time correctly and wasn't late.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan