拼
对比
HSK5v, n 0 · Lv.1
duìbǐ
so sánh (giữa hai sự vật)
漢越 đối tỉ
字解构
Phân tích chữ对duìHSK1đối đáp, trả lời, hướng về, đối với, về, trước比bǐHSK1so sánh, so với, tỉ số, gấp bao nhiêu lần, so
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分